menu_book
見出し語検索結果 "buổi công chiếu" (1件)
buổi công chiếu
日本語
フ初演、プレミア上映
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
プレミア上映は多くのスターが出席し、大成功を収めました。
swap_horiz
類語検索結果 "buổi công chiếu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buổi công chiếu" (1件)
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
プレミア上映は多くのスターが出席し、大成功を収めました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)